first offender

first offender

A young man stands in a courtroom as a first offender.

Định nghĩa

Danh từ: Người phạm tội lần đầu. - "first offender" chỉ một người lần đầu tiên bị kết án về một tội hình sự. Thuật ngữ này thường được dùng trong hệ thống tư pháp để phân biệt với những người tái phạm (recidivist) hoặc đã tiền án.

dụ sử dụng
  • (Thẩm phán đã tuyên án nhẹ cho chàng trai trẻ anh ta người phạm tội lần đầu.)
  • ( người phạm tội lần đầu, ấy đủ điều kiện tham gia chương trình cải tạo thay vì ngồi tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "status as a first offender": tư cách người phạm tội lần đầu.

    • His status as a first offender helped him avoid a harsh penalty.
      (Tư cách người phạm tội lần đầu đã giúp anh ta tránh được một hình phạt nghiêm khắc.)
  • "first offender program": chương trình dành cho người phạm tội lần đầu.

    • Many jurisdictions offer first offender programs focused on education and community service.
      (Nhiều khu vực pháp cung cấp các chương trình dành cho người phạm tội lần đầu, tập trung vào giáo dục lao động công ích.)
Biến thể từ gần giống
  • First-time offender: người phạm tội lần đầu (cách viết tương đương, thông dụng hơn trong văn nói).

    • The court is more forgiving toward first-time offenders.
      (Tòa án thường khoan dung hơn với những người phạm tội lần đầu.)
  • Offender (danh từ): người phạm tội, người vi phạm.

    • Repeat offenders face stricter sentences.
      (Người tái phạm phải đối mặt với các bản án nghiêm khắc hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • First-time convict: người bị kết án lần đầu.
  • Novice criminal: tội phạm mới (ít dùng trong ngữ cảnh pháp chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • "be treated as a first offender": được đối xử như người phạm tội lần đầu.
    • The defendant was treated as a first offender due to his clean record.
      (Bị cáo được đối xử như người phạm tội lần đầu lý lịch tư pháp sạch.)
Thành ngữ liên quan
  • "first offense": lần phạm tội đầu tiên.
    • For a first offense, the punishment is usually a warning or a fine.
      (Đối với lần phạm tội đầu tiên, hình phạt thường cảnh cáo hoặc phạt tiền.)